Thông số kĩ thuật của xe Gaz Gazelle năm 2023
Các đời xe Gaz Gazelle khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2776 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 17 | |
| Số cửa | 4 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | - | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !