Thông số kĩ thuật của xe Honda Jazz năm 2017

Các đời xe Honda Jazz khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - -
Chiều Rộng (mm) - -
Chiều Cao (mm) - -
Chiều dài cơ sở (mm) - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - -
Kích thước lốp/lazang - -
Trọng lượng bản thân (kg) - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (hp) - -
Vòng tua tối đa (rpm) - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - -
Kiểu dáng động cơ - -
Hệ thống phun nhiên liệu - -
Loại hộp số - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - -
Hệ thống treo sau - -
Phanh trước - -
Phanh sau - -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - -
Cụm đèn sau - -
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎
Đèn phanh trên cao - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✕︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - -
Khởi động nút bấm - ✕︎
Chìa khóa thông minh - ✕︎
Vô lăng - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
Điều hòa - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
Màn hình giải trí - -
Hệ thống loa - -
Cửa kính - -
Chuẩn kết nối - -
An toàn/An ninh
Số túi khí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✕︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✕︎
Camera - -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✕︎