Thông số kĩ thuật của xe Honda Jazz năm 2018

Các đời xe Honda Jazz khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1497
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4034 3989
Chiều Rộng (mm) 1694
Chiều Cao (mm) 1524
Chiều dài cơ sở (mm) 2530
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476 1492 1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1465 1481 1465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 137
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 185/55 R16 175/65 R15 185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1090 1062 1076
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490
Dung tích khoang hành lý (lít) 881 354 359 881
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (hp) 88 118 88
Vòng tua tối đa (rpm) 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600
Kiểu dáng động cơ SOHC I-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số Vô cấp Vô cấp (CVT) / Ứng dụng Earth Dreams Technology Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.7
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MCPHERSON
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen
Cụm đèn sau LED
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, 4 chế độ gập ghế
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng bọc da Vô lăng nhựa Urethan
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động 1 vùng Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎
Số vùng điều hòa - 1 -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch cao cấp Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình tiêu chuẩn có nút bấm xung quanh Cảm ứng 7 inch cao cấp
Hệ thống loa 6 loa 4 loa
Cửa kính Cửa kính điện (Tự động lên xuống 1 chạm cho ghế lái)
Chuẩn kết nối Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM Kết nối HDMI, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, ra lệnh bằng giọng nói. Kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎