Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i20 năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 -2012
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2014
Mã thế hệ PB
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1396
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3995
Chiều Rộng (mm) 1710
Chiều Cao (mm) 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1503
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1501
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 185/55R15
Dung tích khoang hành lý (lít) 295
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Gamma 1.4L DOHC
Công suất cực đại (kW) 74
Công suất cực đại (hp) 99
Vòng tua tối đa (rpm) 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 139
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Vô lăng Bọc da. Điều chỉnh gật gù, lên xuống
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng. Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập được
Cửa sổ trời
Hệ thống loa 6
Cửa kính Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Am/Fm + CD + AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎