Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 4 5 4 5 4
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2018 2023 2018 2023 2018
Năm kết thúc thế hệ - 2024 - 2024 - 2024
Mã thế hệ MX5 TM MX5 TM MX5 TM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel Hybrid
Dung tích động cơ
2497
2199 1568
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4830 4785 4830 4785 4830 4785
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm) 1770 1730 1770 1730 1770 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2765 2815 2765 2815 2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 185 177 185 177 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.7 - 5.7 - 5.7
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18 245/45 R21 235/55 R19 255/45 R20 235/60 R18 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2060 1710 2060 1820 2060 1900 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2445 2510 2445 2510 2445 2550 2600 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 1275 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 1275 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 1275 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ)
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 GDi SmartStream G2.5 Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 T-GDi SmartStream G2.5 Smartstream G2.5 GDi SmartStream D2.2 SmartStream G1.6T-GDI
Công suất cực đại (kW) 143 134 143 209 134 143 150 134
Công suất cực đại (hp) 194 180 194 281 180 194 202 180
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 6000 6100 5800 6000 6100 3800 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246 232 246 422 232 246 440 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1700-4500 4000 1750 - 2750 1500-4500
Kiểu dáng động cơ I Thẳng hàng I Thẳng hàng I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun trực tiếp Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun trực tiếp Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo - Turbo
Loại hộp số AT DCT AT
Số lượng cấp số 8 6 8 6 8 8DCT 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 71 67 71 67 71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 - 11.4 - 11.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) 198 - 198 - 198 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.31 8.92 8.72 9.57 9.27 8.31 6.18 6.4 6.36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.31 12.07 12.09 14.16 12.28 11.99 7.8 8.01 7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.54 7.09 6.69 6.86 7.53 6.86 5.25 5.45 5.01
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
60
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
230
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPheson McPherson MacPheson McPherson MacPheson McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector Bi-LED LED Projector Bi-LED LED Projector Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED 3D LED LED 3D LED LED 3D
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc ✕︎
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da, màu nâu Da Nappa Da, màu nâu Da Da, màu nâu
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Da, điều chỉnh 4 hướng Da, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ Ghế gập 6:4 Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi ghế Ghế gập 6:4 Chỉnh cơ Ghế gập 6:4
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có Cửa sổ trời đôi Panorama toàn cảnh Cửa sổ trời đôi Không có Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa 10 loa Harman Kardon 12 loa Bose 10 loa Harman Kardon 12 loa Bose 10 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎