Thông số kĩ thuật của xe Isuzu Dmax năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 Thế hệ thứ 3 (RT series) 3 Thế hệ thứ 3 (RT series)
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ RT - RT -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1898
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 2 5
Số cửa 2 4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5325 5280
Chiều Rộng (mm) 1810 1870
Chiều Cao (mm) 1695 1785 1790 1785 1790
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 235 240 235 240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
Kích thước lốp/lazang 255/65R17 265/60R18 255/65R17 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1830 1900 1875 1855 1900 1960
Trọng lượng toàn tải (kg) 2780 - 3050 2650 3050 2730
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW)
110 kW
Công suất cực đại (hp)
150
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2600
Loại hộp số Số sàn Tự động Số sàn Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Lá nhíp, treo phụ thuộc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Bi-LED Halogen Bi-LED Halogen Bi-LED
Cụm đèn sau Halogen -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 3.5 inch 4.2 inch 3.5 inch 7 inch 4.2 inch 3.5 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển Urethane Bọc da, tích hợp phím điều khiển Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển Urethane Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - 7 inch cảm ứng - Cảm ứng 9 inch 7 inch cảm ứng - Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 2 4 2 6 loa 4 2 8 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto - Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎