Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato năm 2009
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1999 | 1591 | |||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 2 | 4 | |||
| Kiểu dáng | Coupe | Sedan | |||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4480 | - | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1765 | - | |||
| Chiều Cao (mm) | 1400 | - | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1542 | - | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1546 | - | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | - | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | - | |||
| Kích thước lốp/lazang | 215/45R17 | - | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1343 | - | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | Theta 2.0L | - | |||
| Công suất cực đại (kW) | 115 | - | |||
| Công suất cực đại (hp) | 156 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | - | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 194 | - | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 | - | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | - | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun đa điểm MPI | - | |||
| Loại hộp số | AT | - | |||
| Số lượng cấp số | 4 | - | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52 | - | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 190 | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | - | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | - | |||
| Phanh trước | Đĩa | - | |||
| Phanh sau | Đĩa đặc | - | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | - | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | - | |||
| Điều hòa | Tự động | - | |||
| Cửa sổ trời | Có | - | |||
| Màn hình giải trí | CD/MP3 | - | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | - | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | |||
| Chuẩn kết nối | USB | - | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | - | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | - | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !