Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1591 1999 1591
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 2 4
Kiểu dáng Hatchback Coupe Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4530 4480 4530
Chiều Rộng (mm) 1775 1765 1775
Chiều Cao (mm) 1460 1400 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1542 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1546 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 140 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 215/45R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1343 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 440 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Gamma 1.6L MPI Theta 2.0L G4FC
Công suất cực đại (kW) 90 115 92 91
Công suất cực đại (hp) 122 156 124
Vòng tua tối đa (rpm) - 6200 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 154 194 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4300 4200
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước Trước, ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI) Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI)
Loại hộp số AT MT AT
Số lượng cấp số 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 52 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 190 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson strut Độc lập McPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau MacPherson strut Thanh xoắn - Bán độc lập, trục xoắn (Torsion beam)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen -
Ăng ten - Ăng ten vây cá
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da công nghiệp Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Nhựa Bọc da, tích hợp phím điều khiển - Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí CD/Radio CD/MP3 - CD/MP3/Radio
Hệ thống loa 6 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện 4 cửa
Chuẩn kết nối AUX, USB USB AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -