Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato
Xem chi tiết các đời xe Kia Cerato cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 3 | Thế hệ thứ 3, 3 | Thế hệ thứ 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 | 2016, 2018 | 2016 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 | - | ||||
| Mã thế hệ | BD | - | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước | ||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 | 1591, 1999 | ||||
| Hộp số |
số tự động, số tay
|
|||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa | 4 | 5, 2, 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | Hatchback, Coupe, Sedan | ||||
| Hạng xe |
C
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4640 | 4530, 4560 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1800 | 1780 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1450 | 1420, 1445 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2700
|
|||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
150
|
|||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.3
|
|||||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45R17 | 225/40R18, 215/45R17 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1210, 1270 | 1251, 1320, 1290 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1720, 1610, 1670 | 1760 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0L, Gamma 1.6L | Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L | Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI | |||
| Công suất cực đại (kW) | 145, 95 | 118 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 194, 128 | 159, 194, 128 | 159, 128 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 6300 | 6500, 6200, 6300 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 157 | 194, 157 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800, 4850 | 4800, 4300, 4850 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng | I, Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC | |||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước
|
|||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | Phun đa điểm MPI, Đa điểm (MPI) | ||||
| Loại hộp số | Tự động, Sàn | Tự động, Sàn (Manual), Sàn | AT, MT, Tự động | |||
| Số lượng cấp số |
6
|
|||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
50
|
|||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 210 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 4
|
|||||
| Chế độ vận hành | 3 chế độ vận hành, Không | 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport | (Comfort, Normal, Sport, Eco | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | Độc lập MacPherson, MacPherson | Độc lập MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn
|
|||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen thấu kính | LED, Halogen, Halogen thấu kính | Projector HID, Bi-Xenon Projector, Halogen | |||
| Cụm đèn sau | LED | LED, Halogen | ||||
| Ăng ten | Vây cá, Kính | Vây cá mập | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
Tùy chọn
|
|||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | Tùy chọn | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | Tùy chọn | - | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da đen phối đỏ, Da | Da, Da đen phối đỏ, Nỉ | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng | Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển | Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ, Chỉnh tay | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6:4 | Gập 60:40, Gập 6:4 | Gập 60:40 | |||
| Sạc không dây | Tùy chọn | - | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 | 2 vùng | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cửa sổ trời | Đơn, Không | Đơn, Không, Có | Chỉnh điện, Có | |||
| Hệ thống lọc không khí |
Tùy chọn
|
|||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch | CD/Radio/MP3, AUX/USB, DVD, Cảm ứng 7 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa, 6 | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
Tùy chọn
|
|||||
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | ||||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | AUX, USB, Bluetooth | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
6, 2
|
|||||
| Dây đai an toàn |
3 điểm cho tất cả các ghế
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Tùy chọn
|
|||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
Tùy chọn
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
Tùy chọn
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Camera | Lùi, Không | Camera lùi, Lùi, Không | Camera lùi, Lùi | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
Tùy chọn
|
|||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
Tùy chọn
|
|||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | Tùy chọn | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | Tùy chọn | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !