Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 Thế hệ thứ 3, 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2016, 2018 2016
Năm kết thúc thế hệ 2024 -
Mã thế hệ BD -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1591, 1999
Hộp số
số tự động, số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 4 5, 2, 4
Kiểu dáng Sedan Hatchback, Coupe, Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640 4530, 4560
Chiều Rộng (mm) 1800 1780
Chiều Cao (mm) 1450 1420, 1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45R17 225/40R18, 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1270 1251, 1320, 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720, 1610, 1670 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI, Nu 2.0L, Gamma 1.6L MPI, Gamma 1.6L Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 145, 95 118
Công suất cực đại (hp) 194, 128 159, 194, 128 159, 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6300 6500, 6200, 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157 194, 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4850 4800, 4300, 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Thẳng hàng I, Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun đa điểm MPI, Đa điểm (MPI)
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động, Sàn (Manual), Sàn AT, MT, Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Tốc độ tối đa (km/h) - 210
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành, Không, Eco, Normal, Sport (Comfort, Normal, Sport, Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED, Halogen thấu kính LED, Halogen, Halogen thấu kính Projector HID, Bi-Xenon Projector, Halogen
Cụm đèn sau LED LED, Halogen
Ăng ten Vây cá, Kính Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da đen phối đỏ, Da Da, Da đen phối đỏ, Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Da, Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 60:40, Gập 6:4 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động, Chỉnh cơ, Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn, Không, Có Chỉnh điện, Có
Hệ thống lọc không khí
Tùy chọn
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Đầu CD/Radio, Không, Cảm ứng 7 inch CD/Radio/MP3, AUX/USB, DVD, Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa, 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
6, 2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC)
Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera Lùi, Không Camera lùi, Lùi, Không Camera lùi, Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn