Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ 2024
Mã thế hệ BD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1591
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640
Chiều Rộng (mm) 1800
Chiều Cao (mm) 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320 1210 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720 1610 1670
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 145 95
Công suất cực đại (hp) 194 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ vận hành 3 chế độ vận hành Không 3 chế độ vận hành
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da đen phối đỏ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Đơn Không Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎