Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2017
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ JA
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1248
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595
Chiều Rộng (mm) 1595
Chiều Cao (mm) 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2400
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 960
Trọng lượng toàn tải (kg) 1370
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW) - - -
Công suất cực đại (hp) 83
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122
Kiểu dáng động cơ - - -
Số lượng xy lanh - - -
Vị trí đặt động cơ - - -
Loại hộp số Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Sạc không dây ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ
Màn hình giải trí Audio AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Hệ thống loa 4 loa 6 loa
Cửa kính - - - -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Camera Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎