Thông số kĩ thuật của xe Kia Picanto năm 2012
Các đời xe Kia Picanto khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1248 | |||
| Hộp số | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Hatchback | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 3595 | - | 3595 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1595 | - | 1595 | |
| Chiều Cao (mm) | 1490 | - | 1490 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2385 | - | 2385 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 152 | - | 152 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4900 | - | 4900 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/50 R15 | - | 175/50 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 940 | - | 960 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1340 | - | 1370 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1.251, 14, DOHC | - | 1.251, 14, DOHC | |
| Công suất cực đại (kW) | 64 | - | 64 | |
| Công suất cực đại (hp) | 87 | - | 87 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | - | 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 120 | - | 120 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | - | 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 | - | 4 | |
| Loại hộp số | MT | - | AT | |
| Số lượng cấp số | 5 | - | 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 | - | 35 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu Macpherson | - | Kiểu Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Trục xoắn lò xo | - | Trục xoắn lò xo | |
| Phanh trước | Đĩa | - | Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống | - | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | - | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | - | LED | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | - | ✕︎ | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | - | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Vô lăng | Gật gù, bọc da | - | Gật gù, bọc da | |
| Ghế lái | Điều chỉnh độ cao | - | Điều chỉnh độ cao | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Điều chỉnh độ cao | - | Điều chỉnh độ cao | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Điều hòa | Tự động | - | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 | - | 2 | |
| Cửa sổ trời | Không có | - | Có | |
| Hệ thống loa | 4 | - | 4 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX + USB + iPod | - | AUX + USB + iPod | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | - | 2 | |
| Dây đai an toàn | Đai an toàn các hàng ghế | - | Đai an toàn các hàng ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ | - | ✕︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !