Thông số kĩ thuật của xe Kia Sedona năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3342 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5115
Chiều Rộng (mm)
1985
Chiều Cao (mm)
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2020 - 2020 - 2070
Trọng lượng toàn tải (kg) 2070 - 2070 - 2830
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Lambda II GDI V6 (G6DL) Lambda II GDI V6 Lambda II GDI V6 (G6DL) Lambda II GDI V6 R 2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW) 115 142
Công suất cực đại (hp) 266 190
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 318 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5200 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ V6 I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Trước Phía trước Trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp GDI Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID HID Projector HID HID Projector
Cụm đèn sau LED -
Ăng ten - Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 7inch TFT Analog LCD 7inch TFT Analog - TFT LCD 7inch - TFT LCD 7inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, gỗ, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, gỗ, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh cơ chỉnh điện 12 hướng Chỉnh cơ chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 3 gập 60:40 - gập 60:40 - Gập 6:4
Điều hòa Tự động -
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng độc lập 3 vùng 3 vùng độc lập -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời kép Cửa sổ trời đôi Panorama Cửa sổ trời kép Cửa sổ trời đôi Panorama -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng 7inch - Màn hình cảm ứng 8inch -
Hệ thống loa 8 6 loa 8 loa 6 loa 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi - Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎