Thông số kĩ thuật của xe Kia Sedona năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2015 - 2014 2015
Năm kết thúc thế hệ 2021 - 2021 -
Mã thế hệ YP - YP -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3342 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5115
Chiều Rộng (mm)
1985
Chiều Cao (mm)
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
3060
Khoảng sáng gầm xe (mm)
163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2020 2070 - 2070
Trọng lượng toàn tải (kg) 2770 - 2870 2770
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.3 L Lambda II MPi V6 Lambda 3.3L MPI D4HB (Diesel 2.2L CRDi) 2.2 L R II CRDi VGT I4 Diesel 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW) 198 198 kW tại 6400 vòng/phút - 147
Công suất cực đại (hp) 266 197 190 197
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 - 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 318 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5200 - 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ Đối xứng chữ V V6 I Thẳng hàng V6
Số lượng xy lanh 6 4 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi - Phun trực tiếp CRDi
Loại hộp số Tự động AT Tự động AT
Số lượng cấp số 6 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 - 80 - 80
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Độc lập McPherson MacPherson McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen HID thấu kính LED, tự động bật/tắt LED Projector Halogen HID thấu kính LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá Vây cá mập Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, ốp gỗ, chỉnh 4 hướng, có sưởi Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, ốp gỗ, chỉnh 4 hướng, có sưởi Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 2 hướng thắt lưng Chỉnh điện 12 hướng, Có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện 2 hướng thắt lưng Chỉnh điện 12 hướng, Có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Có sưởi Chỉnh điện 8 hướng - Có sưởi Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Tự động 3 vùng độc lập Chỉnh cơ Tự động Tự động 3 vùng độc lập
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 - 3 vùng độc lập 3
Cửa sổ trời Không 2 cửa sổ trời Cửa sổ trời kép (trước chỉnh điện, sau cố định) - Không 2 cửa sổ trời Cửa sổ trời kép (trước chỉnh điện, sau cố định)
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí TFT LCD 7 inch Cảm ứng 8 inch - TFT LCD 7 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 8 loa Infinity 6 loa 8 loa 6 8 loa Infinity 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt - Điều khiển điện, 1 chạm tự động và chống kẹt cửa lái. Cửa hông trượt điện Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS - AUX/USB/Bluetooth, DVD, GPS -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 - 2 6
Dây đai an toàn Có tất cả các ghế Tất cả các ghế - Có tất cả các ghế Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera Lùi Camera lùi - Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎