Thông số kĩ thuật của xe Kia Sedona năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2015 - 2015
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 3342 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 4 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5115 - 5115
Chiều Rộng (mm) 1985 - 1985
Chiều Cao (mm) 1755 - 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 3060 - 3060
Khoảng sáng gầm xe (mm) 163 - 163
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 - 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 - 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 2070 - 2070
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2770 - 2830
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Lambda II 3.3L MPI Lambda 3.3L MPI Diesel R 2.2L CRDi - 2.2 Diesel CRDi
Công suất cực đại (kW) 198 198 kW tại 6400 vòng/phút 147 - 141
Công suất cực đại (hp) 266 197 - 190
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 6400 3800 - 3800 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 318 440 - 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2750 5200 1750 - 2750 - 1750 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ V6 I - I4
Số lượng xy lanh 6 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi Phun dầu điện tử CRDi - Phun nhiên liệu trực tiếp CRDi
Loại hộp số AT Tự động AT - Tự động
Số lượng cấp số 6 8 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 - 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa đặc - Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED Projector, tự động bật/tắt LED, tự động bật/tắt Full LED Projector, tự động bật/tắt - Halogen Projector LED, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED - LED
Ăng ten - Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da Da cao cấp - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng - Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động 3 vùng độc lập Tự động - Chỉnh tay Tự động 3 vùng độc lập
Số vùng điều hòa 2 3 2 - 3
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (2 cửa) Cửa sổ trời đôi (trước và sau) Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama (2 cửa) - Cửa sổ trời kép (trước chỉnh điện, sau cố định)
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 6 loa 6 - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt - Chỉnh điện, cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí Tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi Camera lùi Lùi - Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎