Thông số kĩ thuật của xe Kia Sedona năm 2014
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 3342 | 2199 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | Van/Minivan | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 5115 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1985 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1755 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3060 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 163 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/60R18 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 2020 | 2070 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2070 | 2830 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | Lambda II GDI V6 | Lambda II GDI V6 (G6DL) | R 2.2 CRDi | ||
| Công suất cực đại (kW) | 115 | 142 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 266 | 190 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6400 | 3800 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 318 | 440 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 5200 | 1750 - 2750 | |||
| Kiểu dáng động cơ | V6 | I | |||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp GDI | Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail | |||
| Loại hộp số | AT | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | Độc lập MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Độc lập đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa đặc | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | HID Projector | HID | HID Projector | ||
| Cụm đèn sau | LED | - | |||
| Ăng ten | Vây cá mập | - | Vây cá | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | |||
| Giá nóc | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Nỉ cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | LCD 7inch TFT | - | TFT LCD 7inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | Bọc da, gỗ, tích hợp nút điều khiển | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ | chỉnh điện 12 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | Chỉnh cơ | ||
| Hàng ghế thứ 3 | - | gập 60:40 | Gập 6:4 | ||
| Điều hòa | Tự động | - | |||
| Số vùng điều hòa | 3 vùng độc lập | 3 vùng | - | ||
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời đôi Panorama | Cửa sổ trời kép | - | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | ||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7inch | - | |||
| Hệ thống loa | 8 | 6 loa | 8 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt | Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | Bluetooth, USB, AUX | USB, AUX, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | 2 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi | - | Lùi | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !