Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2018 4 4 - 2018 4 4 - 2018 - 4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2012
- 2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
- 2021
Mã thế hệ
L405
- L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
- Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 4999 2995 2993 1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4 5 4 5 4
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5200 5000 5200 5000 5200 5000 - 5200
Chiều Rộng (mm)
2073
- 2073
Chiều Cao (mm) 1868 1869 1868 1869 1868 1869 - 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 3120 2922 3120 2922 3120 2922 - 3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1693
- 1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1685
- 1685
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
- 165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.55 6.15 6.55 6.15 6.55 6.15 - 6.55
Kích thước lốp/lazang 275/40R22 275/45R21 235/65R19 275/45R21 255/55R20 275/45R21 - 275/45R21
Trọng lượng bản thân (kg) 2256 2249 2256 2249 - 2502
Trọng lượng toàn tải (kg) 2388 2387 2388 2387 - 2596
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
- 707 - 2142
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 5.0 L AJ133 SCV8 3.0 L AJ126 SCV6 Lion V6 (AJD-V6 / Gen III) - Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW) 375 415 250 202 - 221
Công suất cực đại (hp) 510 557 335 271 - 296
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6500 6500 3750 - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 625 700 450 600 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 5500 3500 - 5000 1750 - 2250 - 1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
- Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 8 6 - 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp áp suất cao Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI) Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao -
Loại tăng áp
Supercharged
Sequential Twin-Turbocharger - Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ 9.5:1 10.5:1 16:1 - 9.5:1
Loại hộp số
Tự động
- Tự động
Số lượng cấp số
8
- 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 104 86 104 105 104 86 - 91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.4 7.4 7.9 - 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 225 250 209 210 209 - 220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 14 - 16 10.7 11.5 10.7 6.9 - 9.5 - 11
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
- Euro 5
Loại Hybrid
-
PHEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
13 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
- Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
- Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
- Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
- Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix LED Pixel-laser LED Matrix Ful LED LED Pixel-laser LED Matrix - LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
- LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
- ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
- ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
- ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao
✔︎
- ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
- ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
- ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
- ✔︎
Cửa hít
✔︎
- ✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
- ✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
- ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da Grained Leather tiêu chuẩn Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da Windsor Bọc da thượng hạng Semi-Aniline - Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
- ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
- Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
- ✔︎
Vô lăng 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi - 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. - Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
- ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. - Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Hàng ghế thứ 2 Thương gia Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định Thương gia Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế Thương gia - Thương gia
Sạc không dây
✔︎
- ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
- ✔︎
Điều hòa
Tự động
- Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
- ✔︎
Số vùng điều hòa 4 3 4 3 4 - 4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
- ✔︎
Cửa sổ trời Panoramic chỉnh điện Đơn hoặc Panoramic Panoramic chỉnh điện Đơn hoặc Panoramic Panoramic chỉnh điện - Panoramic chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
- ✔︎
Màn hình giải trí 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu - 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
-
Hệ thống loa Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Land Rover Sound System (250W, 8 loa) Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Meridian™ 380W với 13 loa Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa - Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
- ✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
- Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
- Bluetooth/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
- 10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
- ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
- ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
- ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
- ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
- ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
- ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
- ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
- ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
- ✔︎
Camera 360 Lùi 360 - 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
- ✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
- ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
- ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
- ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
- ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
- ✔︎
Gài cầu điện
✔︎
- ✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
- ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
- ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
- ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✔︎ - ✔︎ -