Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 - 4 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2012 - 2012 -
Năm kết thúc thế hệ - 2017 - 2017 -
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Anh - Anh -
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 5000 4999 2995 4367 2993
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4 5 4
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5199 - 4999 -
Chiều Rộng (mm) - 2220 2073 2220 - 2073 -
Chiều Cao (mm) - 1836 1840 1836 - 1835 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 3120 - 2922 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 13.4 - 12.3 -
Kích thước lốp/lazang - 275/40 R22
-
Trọng lượng bản thân (kg) - 2523 - 2230 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3100 - 3150 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 2030 - 2030 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 375
-
Công suất cực đại (hp) - 550 510 550 - 340 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 6500 - 6500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 680 625 680 - 450 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3500-4000 2500-5500 - 3500-5000 -
Kiểu dáng động cơ - V - V -
Số lượng xy lanh - 8 - 6 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun trực tiếp phun trực tiếp - Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp - Supercharged Siêu nạp (Supercharged) - Siêu nạp (Supercharged) -
Loại hộp số - AT - Tự động -
Số lượng cấp số - 8 - 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 105 - 85 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.5 - 7.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 225 - 210 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 13.7 - 13.7 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 20.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.8
-
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5 -
Chế độ vận hành - Nhiều chế độ địa hình (Terrain Response 2)
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - từ 510 đến 1 070
-
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Khí nén Khí nén điện tử độc lập - Khí nén -
Hệ thống treo sau - Khí nén Khí nén điện tử độc lập - Khí nén -
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
-
Cụm đèn sau - LED
-
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
-
Đèn ban ngày - ✔︎
-
Đèn phanh trên cao - ✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
-
Gạt mưa tự động - ✔︎
-
Cốp đóng mở điện - ✔︎
-
Giá nóc - ✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp - Da cao cấp -
Khởi động nút bấm - ✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh - ✔︎
-
Ghế lái - Chỉnh điện 20 hướng, nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage - Chỉnh điện, nhớ vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
-
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage - Chỉnh điện, nhớ vị trí -
Hàng ghế thứ 2 - Ghế chỉnh điện, có sưởi, thông gió, massage
-
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
-
Điều hòa - Tự động - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
-
Số vùng điều hòa - 4 vùng - 4 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
-
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch - Cảm ứng 8 inch -
Hệ thống loa - 29 loa Meridian
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
-
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth, AUX - USB, Bluetooth, AUX -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 8 - 8 -
Dây đai an toàn - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
-
Camera - Camera lùi - Camera lùi -
Phanh tay điện tử - ✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
-
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
-
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
-