Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2018
-
4 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ 2012
-
2012
Năm kết thúc thế hệ 2021
-
2021
Mã thế hệ L405
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Anh
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ 4999 2995 4367 2993 2996 1997
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 4
5
4
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5000 5200 5000 5200 5000 5200
-
5000 5200 5000 5200 5000 5200 5000 5200
Chiều Rộng (mm) 2073
-
2073
Chiều Cao (mm) 1869 1868 1869 1868 1869 1868
-
1869 1840 1868 1869 1840 1869 1840 1869 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2922 3120 2922 3120 2922 3120
-
2922 3120 2922 3120 2922 3120 2922 3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1693
-
1693
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1685
-
1685
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 220 - 295
-
170 - 220 - 295 165 - 220 - 297 170 - 220 - 295 165 - 220 - 297 170 - 220 - 295 165 - 220 - 297 170 - 220 - 295 165 - 220 - 297
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.15 6.55 6.15 6.55 6.15 6.55
-
6.15 6.55 6.15 6.55 6.15 6.55 6.15 6.55
Kích thước lốp/lazang 275/45R21 255/55R20
-
275/45R21 255/55R20 275/45R21 255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2256
-
2256 2502 2256 2502 2256 2502 2256 2502
Trọng lượng toàn tải (kg) 2388
-
2388 2596 2388 2596 2388 2596 2388 2596
Dung tích khoang hành lý (lít) 909 - 2030
-
909 - 2030 707 - 2142 909 - 2030 707 - 2142 909 - 2030 707 - 2142 909 - 2030 707 - 2142
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 5.0 L AJ133 SCV8
-
3.0 L Ingenium MHEV I6 Ingenium SI4 AJ200P
Công suất cực đại (kW) 375 415 375
-
294 265 294 221
Công suất cực đại (hp) 510 557 510
-
395 355 395 296
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6500
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 625 700 625
-
400 550 495 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 5500
-
2000 - 5000 1500 - 4000
Kiểu dáng động cơ Chữ V
-
Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 8
-
6 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp áp suất cao
-
Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp -
Loại tăng áp Supercharged
-
Bộ siêu nạp Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ 9.5:1
-
9.5:1
Loại hộp số Tự động
-
Tự động
Số lượng cấp số 8
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 104
-
86 91.1
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.4
-
7.9 6.8
Tốc độ tối đa (km/h) 225 250 225
-
209 220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 14 - 16
-
10.7 9.5 - 11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-
-
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
-
Euro 5
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid PHEV
Loại Động cơ điện
-
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
114 (85 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
275
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
398
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
640
Dung lượng Pin (kWh)
-
13 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion 48V Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
- - 51
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
7.5h
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước Đĩa thông gió
-
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
-
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Matrix LED Pixel-laser LED Matrix
-
LED Matrix LED Pixel-laser LED Matrix
Cụm đèn sau LED
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎
-
✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
-
Đèn phanh trên cao ✔︎
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
-
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
-
✔︎
Cửa hít ✔︎
-
✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
-
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da Windsor
-
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da Windsor Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da Windsor
Khởi động nút bấm ✔︎
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
-
✔︎
Vô lăng 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
-
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa - ✔︎
-
✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
-
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
-
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
-
Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 24 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 20 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2 Thương gia Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
-
Thương gia Thương gia Comfort-Plus với bệ tỳ tay cố định Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế Thương gia Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây ✔︎
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
-
✔︎
Điều hòa Tự động
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
-
✔︎
Số vùng điều hòa 4 3
-
4 3 4 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
-
✔︎
Cửa sổ trời Panoramic chỉnh điện Không Đơn hoặc Panoramic
-
Panoramic chỉnh điện Đơn Panoramic chỉnh điện Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎
-
✔︎
Màn hình giải trí 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
-
2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc 2 màn hình cảm ứng 10 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 10.2 inch gắn sau gối đầu 2 màn hình cảm ứng 10 inch độ phân giải cao đặt dọc
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống loa Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Meridian™ 380W với 13 loa
-
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Meridian™ 380W với 13 loa Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
-
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Bluetooth/USB/AUX
-
Bluetooth/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
-
10
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
-
✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
-
✔︎
Camera 360
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
-
✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
-
✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
-
✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
-
✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
-
✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
-
✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
-
✔︎
Gài cầu điện ✔︎
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
-
✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - ✔︎
-
✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎
-
✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
-
✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✔︎
-
✔︎ -