Thông số kĩ thuật của xe Lexus NX năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 1 - 2017 2
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2014 2021
Năm kết thúc thế hệ - 2021 -
Mã thế hệ AZ20 AZ10 AZ20
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2393 1998 2487
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4660 4630 4660
Chiều Rộng (mm) 1865 1845 1865
Chiều Cao (mm) 1670 1645 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2690 2660 2690
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1610 1580 1610
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1635 1580 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 - 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.7 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/50R20 225/60R18 235/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1810 1798 1810
Trọng lượng toàn tải (kg) 2370 2350 2370
Dung tích khoang hành lý (lít) 520/1411 - 520/1411
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ T24A-FTS 8AR-FTS turbo I4 T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) 205 175 205
Công suất cực đại (hp) 275 235 275
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 4800 - 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 350 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 3600 1650 - 4000 1700 - 3600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp 4 bước dành cho động cơ tăng áp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp I4,4 strokes Turbo Turbo I4,4 strokes Turbo
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 60 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7 - 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.7 - 10.75 - 9.7 - 10.75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.63 - 13.02 - 12.63 - 13.02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 8 - 9.43 - 8 - 9.43
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Thông thường, Tiết kiệm nhiên liệu, Thể thao và Thể thao +. Ngoài ra, Chế độ Tùy chỉnh cho phép người lái thiết lập những cài đặt theo ý muốn cho cơ cấu truyền động. Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Thanh giằng Macpherson MacPherson
Hệ thống treo sau Double Wishbone Tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm xóc khí ga, thanh cân bằng Double Wishbone
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước 3H LED LED 3H LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da F SPORT Smooth Da Da F SPORT Smooth
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ quang Optitron. Màn hình đa thông tin màu 4.2 inch TFT -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi Điều chỉnh điện; có chức năng nhớ vị trí lái, tự động điều chỉnh hỗ trợ ra vào xe Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, tựa lưng điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 có sưởi Điều chỉnh điện. Gập phẳng hoặc dựng thẳng Gập 40:60 có sưởi
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Tiêu chuẩn Chỉnh điện nghiêng/trượt, chế độ 1 chạm với hệ thống chống kẹt Tiêu chuẩn
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 14 inch Màn hình đa thông tin EMV 10.3 inch; Giao diện điều khiển cảm ứng RTI 14 inch
Hệ thống loa 10 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto AM/FM/USB/Bluetooth/AV CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 8 10 8
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR tất cả các ghế. Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - ✕︎