Thông số kĩ thuật của xe Mazda BT50 năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 3198 2198
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5365
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1821 1815 1821
Chiều dài cơ sở (mm) 3220
Khoảng sáng gầm xe (mm) 237
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Kích thước lốp/lazang 265/65R17 255/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2120 1978 2076
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ P5AT (Duratorq 3.2L I5 TDCi) I4 Diesel Diesel I4, 2.2L I4 Diesel
Công suất cực đại (kW) - 149 - 110
Công suất cực đại (hp) 197 200 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3000 3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470 375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-2500 1500-2500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 5 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử Common Rail trực tiếp - Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp - Tăng áp Turbo -
Loại hộp số AT MT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Ăng ten dạng cột Ăng ten cột Ăng ten dạng cột Ăng ten cột
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog analog Analog analog
Vô lăng Da, tích hợp điều khiển âm thanh 3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển Da, tích hợp điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu 3 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Điều hòa chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 1 -
Hệ thống loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, CD, MP3, AUX, USB AUX, USB AM/FM, CD, MP3, AUX, USB AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Gài cầu điện - ✔︎ -