Thông số kĩ thuật của xe Mazda BT50 năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 3198 2198
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5365
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1821 1815
Chiều dài cơ sở (mm) 3220
Khoảng sáng gầm xe (mm) 237 232 237 232
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
Kích thước lốp/lazang 265/65R17 255/70R16
Trọng lượng bản thân (kg) 2124 1974 2027
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 147 110
Công suất cực đại (hp) 197 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3000 3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470 375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2500 1500 - 2500
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 5 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp Turbocharged (VGT)
Loại hộp số AT MT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch CD/Radio Cảm ứng 7 inch CD/Radio
Hệ thống loa 6 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB, AUX USB, AUX, Bluetooth USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Camera lùi - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎