Thông số kĩ thuật của xe Mazda BT50 năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ 3198 2198 1898
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5365 5280
Chiều Rộng (mm) 1850 1870
Chiều Cao (mm) 1821 1815 1800 1810
Chiều dài cơ sở (mm) 3220 3125
Khoảng sáng gầm xe (mm) 237 232 224 229
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2 6.1
Kích thước lốp/lazang 265/65R17 255/65R17 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2124 - 1974 2027 1800 1823 - 1928
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200 - 3200 2590 - 2590
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Diesel, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC MZ-CD 2.2L TDCi Diesel, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC - RZ4E-TC -
Công suất cực đại (kW) 147
110
Công suất cực đại (hp) 197
148
Vòng tua tối đa (rpm) 3000 3700 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470 375 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2500 1500-2500 1800-2600 1800 - 2600 1800-2600
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 5
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp Turbocharged (VGT)
-
Loại hộp số AT MT AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 76
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 -
Chế độ vận hành - 2WD - 2H, 4H, 4L -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ Độc lập, lò xo xoắn kép, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau Nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá Nhíp lá
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen LED LED Projector LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - LED -
Ăng ten Dạng cột - Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện -
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu -
✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Giá nóc
-
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển Urethane - Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 6:4:6 Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 1 - 2
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch CD/MP3, Radio, AUX, USB Màn hình cảm ứng 7 inch CD/MP3, Radio, AUX, USB 7 inch Cảm ứng 9 inch 9 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 6 6 loa 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX USB, AUX, Bluetooth USB, AUX Apple CarPlay/Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay không dây, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay/Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi - Lùi Camera lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎