Thông số kĩ thuật của xe Mazda CX3 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ DK
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4275
Chiều Rộng (mm) 1765
Chiều Cao (mm) 1535
Chiều dài cơ sở (mm) 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R18 215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1264 1276
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695
Dung tích khoang hành lý (lít) 350 - 1.260
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ P5-VPS
Công suất cực đại (hp) 110/6.000 (Hp/rpm)
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp không
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48
Chế độ vận hành Normal/Sport Normal/Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector LED Projector LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da + Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog & Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Không Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎