Thông số kĩ thuật của xe Mazda Premacy năm 2006
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1839 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4295 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1705 | |
| Chiều Cao (mm) | 1570 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/55R15 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | FP-DE | |
| Công suất cực đại (kW) | 84 | |
| Công suất cực đại (hp) | 114 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | |
| Loại hộp số | AT | |
| Số lượng cấp số | 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ analog | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | CD/AM/FM | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 2 | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !