Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W167/C167
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 2999 1999
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4939 4961 4929
Chiều Rộng (mm) 2010 1999
Chiều Cao (mm) 1730 1720 1795
Chiều dài cơ sở (mm) 2935 2995
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1680 - 1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1726 - 1726
Kích thước lốp/lazang Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu Mâm AMG 20 inch 5 chấu kép ngôi sao
Trọng lượng bản thân (kg) 2295 2325 2645
Trọng lượng toàn tải (kg) 3050 2700
Dung tích khoang hành lý (lít) - 655 -1790 490 - 1915
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M256 M254
Công suất cực đại (kW) 270 320 185
Công suất cực đại (hp) 367 435 249
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 - 6100 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500 520 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4500 1800 - 4500 2000 - 3200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Tăng áp kép EQ BOOST Turbo Intercooler
Tỷ số nén động cơ - 10.5
Loại hộp số Tự động Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 85 - 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.7s 5.3s 6.1
Tốc độ tối đa (km/h) 250 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.74 12.54 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.13 15.38 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.95 10.91 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6d
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand Electric, Hybrid, Comfort, Sport, Eco
Loại Hybrid Mild-Hybrid PHEV
Loại Động cơ điện 48V -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 21 134 (100 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 250 440
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 383 (285 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 600
Dung lượng Pin (kWh) - 25.28 kWh
Loại pin - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 95 - 114
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - 25 kWh
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 2h75 (AC 11kW)
Loại sạc nhanh - DC
Thời gian sạc nhanh (h) - 20p (0 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - 60 kW
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo khí nén AIRMATIC Khí nén AMG Ride Control Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau Hệ thống treo thích ứng Khí nén AMG Ride Control Hệ thống treo thích ứng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Multi-Beam LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Kính - Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp Da Nappa cao cấp và Artico
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái Sưởi Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Sưởi Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3 Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Cách âm, Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 9 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎