Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz V class năm 2015

Các đời xe Mercedes Benz V class khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W447 - W447
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức - Đức
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1991 2143
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 6 7
Số cửa 5 4 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5140 - 5140
Chiều Rộng (mm) 1928 - 1928
Chiều Cao (mm) 1880 - 1880
Chiều dài cơ sở (mm) 3200 - 3200
Kích thước lốp/lazang Mâm 5 chấu 17 inch - Mâm 5 chấu 17 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2075 - 2075
Trọng lượng toàn tải (kg) 3050 - 3050
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L M274 I4 - 2.2 L OM 651 DE 22 LA turbo I4
Công suất cực đại (kW) 155 - 120
Công suất cực đại (hp) 211 - 163
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 - 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 - 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1200 - 4000 - 1400 - 2400
Loại hộp số Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70/10 - 70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.4 - 10.8
Tốc độ tối đa (km/h) 210 - 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.0 - 5.7
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Thích ứng - Thích ứng
Hệ thống treo sau Thích ứng - Thích ứng
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED toàn phần - LED toàn phần
Cụm đèn sau LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 ống với màn hình màu 5.5 inch - 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa - 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2 2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay - 2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay
Hàng ghế thứ 3 3 ghế - 3 ghế
Điều hòa Tự động - Tự động
Số vùng điều hòa Đa vùng - Đa vùng
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết - 3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎