Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz V class năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 -
Năm bắt đầu thế hệ 2014 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1991 2143
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 6 7
Số cửa 5
Kiểu dáng Van/Minivan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5370 5140 -
Chiều Rộng (mm) 1928 -
Chiều Cao (mm) 1909 1901 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3430 3200 -
Kích thước lốp/lazang AMG 19 inch 17 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) 2175 2050 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3100 3000 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L M274 I4 -
Công suất cực đại (kW) 155 -
Công suất cực đại (hp) 211 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1200 - 4000 -
Loại hộp số Tự động -
Số lượng cấp số 7 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70/10 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) 210 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 9.77 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 12.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 8.35 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Thích ứng -
Hệ thống treo sau Thích ứng -
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED toàn phần -
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ -
Nội thất
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2 ống với màn hình màu 5.5 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi -
Hàng ghế thứ 2 2 ghế thương gia chỉnh điện, nhớ ghế, đệm đỡ bắp chân và massage 2 ghế độc lập, tích hợp tựa tay -
Hàng ghế thứ 3 2 ghế độc lập có tựa tay 3 ghế -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ -
Điều hòa Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ -
Số vùng điều hòa đa vùng -
Màn hình giải trí Cảm ứn 7 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ -
Hệ thống loa Hệ thống âm thanh Burmester 15 loa 640W -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera 360 Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ -