Thông số kĩ thuật của xe Nissan X trail năm 2016
Các đời xe Nissan X trail khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 3 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 | |||
| Mã thế hệ | T32 | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 2488 | 1997 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | C | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4640 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1820 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1715 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2705 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1575 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1575 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 225/60R18 | 225/65R17 | 225/60R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1603 | 1581 | 1603 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2130 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | QR25 | MR20 | ||
| Công suất cực đại (kW) | 126 | 106 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 169 | 142 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 233 | 200 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 4400 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | - | ||
| Loại hộp số | Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT | |||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||
| Chế độ vận hành | ECO | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập | |||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | Halogen với cần chỉnh tay góc chiếu | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | - | - | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT 5 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng | |||
| Ghế lái | Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:20:40 | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama | Không | Toàn cảnh Panorama | |
| Màn hình giải trí | 6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android | |||
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | FM/AM/MP3/AUX-in/USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | 4 | ||
| Dây đai an toàn | Căng đai sớm và tự động nới lỏng | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | 360 | Không | Lùi | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ✕︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Geely Coolray năm 2025
-
So sánh với Honda CRV năm 2017
-
So sánh với Honda CRV năm 2020
-
So sánh với Honda CRV năm 2015
-
So sánh với Geely EX5 năm 2025
-
So sánh với Subaru Forester năm 2026
-
So sánh với Honda CRV năm 2018
-
So sánh với Honda CRV năm 2026
-
So sánh với Honda CRV năm 2016
-
So sánh với Mitsubishi Outlander năm 2021

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !