Thông số kĩ thuật của xe Porsche Taycan
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
Đời 2023Xem chi tiết » |
Đời 2022Xem chi tiết » |
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | Điện | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 4 | ||||
| Số cửa | 5, 4 | 4 | |||
| Kiểu dáng | Wagon, Sedan | Sedan | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4963 | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1966 | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1395, 1379, 1381 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2900 | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | R20 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | Trước: 84 lít; Sau: 407 lít | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | - | Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PSM) | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 350 | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 530 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 640 | |||
| Kiểu dáng động cơ | - | Động cơ điện | |||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía sau | |||
| Loại hộp số | - | AT | |||
| Số lượng cấp số | - | 2 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 230, 250, 260 | |||
| Loại pin | - | Lithium-ion | |||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | 407 | |||
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - | ~8 (AC 11 kW, 0-100%), AC 11kW, AC 11 kW | |||
| Thời gian sạc nhanh (h) | - | 22.5 phút, DC 270kW, 5-80% | |||
| Công suất sạc tối đa (kW) | - | 270 (DC) | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | - | Xương đòn kép, Tay đòn kép (Double Wishbone), Độc lập xương đòn kép | |||
| Hệ thống treo sau | - | Đa liên kết, Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết (Multi-link), treo khí nén thích ứng | |||
| Phanh trước | - | Đĩa, Đĩa gang thông gió, đường kính 360 mm, kẹp phanh 6 piston, Đĩa thông gió, đĩa gốm tổng hợp PCCB (tùy chọn), Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB) | |||
| Phanh sau | - | Đĩa, Đĩa gang thông gió, đường kính 358 mm, kẹp phanh 4 piston, Đĩa thông gió, Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB) | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình cong kỹ thuật số 16.8 inch | |||
| Vô lăng | - | Đa chức năng, bọc da, thể thao, sưởi | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện đa hướng, Thể thao thích ứng | |||
| Điều hòa | - | Tự động | |||
| Màn hình giải trí | - | 10.9 inch, Cảm ứng 10.9 inch | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, cách âm cách nhiệt | |||
| Chuẩn kết nối | - | Apple CarPlay, Bluetooth, USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Dây đai an toàn | - | 3 điểm cho tất cả các ghế | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | Tùy chọn | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | Tùy chọn | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | Tùy chọn | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | Tùy chọn | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | Tùy chọn | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | Tùy chọn | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | Tùy chọn | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | Tùy chọn | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !