Thông số kĩ thuật của xe Porsche Taycan năm 2020

Các đời xe Porsche Taycan khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 - 2019
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024
Mã thế hệ J1 - J1
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức - Đức
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe E - E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4963 - 4963
Chiều Rộng (mm) 1966 - 1966
Chiều Cao (mm) 1395 - 1379 1381
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 - 2900
Kích thước lốp/lazang R20 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - Trước: 84 lít; Sau: 407 lít -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PSM)
Công suất cực đại (kW) 350 -
Công suất cực đại (hp) - 530 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 640 -
Kiểu dáng động cơ Động cơ điện - Động cơ điện
Vị trí đặt động cơ Phía sau -
Loại hộp số AT - AT
Số lượng cấp số 2 -
Tốc độ tối đa (km/h) 230 - 250 260
Loại pin - Lithium-ion - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 407 -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - ~8 (AC 11 kW, 0-100%) AC 11kW AC 11 kW
Thời gian sạc nhanh (h) - 22.5 phút, DC 270kW, 5-80% -
Công suất sạc tối đa (kW) - 270 (DC)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Xương đòn kép - Tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập xương đòn kép Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau Đa liên kết - Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết (Multi-link), treo khí nén thích ứng Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa - Đĩa gang thông gió, đường kính 360 mm, kẹp phanh 6 piston Đĩa thông gió, đĩa gốm tổng hợp PCCB (tùy chọn) Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB)
Phanh sau Đĩa - Đĩa gang thông gió, đường kính 358 mm, kẹp phanh 4 piston Đĩa thông gió Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB)
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình cong kỹ thuật số 16.8 inch
Vô lăng - Đa chức năng, bọc da, thể thao, sưởi
Ghế lái - Chỉnh điện đa hướng Thể thao thích ứng
Điều hòa - Tự động
Màn hình giải trí - 10.9 inch Cảm ứng 10.9 inch
Cửa kính - Chỉnh điện, cách âm cách nhiệt -
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -