Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Taycan năm 2020 Phiên bản 4S

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Điện
Dung tích động cơ
-
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
Chiều Rộng (mm)
1966
Chiều Cao (mm)
1379
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
Dung tích khoang hành lý (lít)
Trước: 84 lít; Sau: 407 lít

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
530
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
640
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Loại pin
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
407
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
~8 (AC 11 kW, 0-100%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa gang thông gió, đường kính 360 mm, kẹp phanh 6 piston
Phanh sau
Đĩa gang thông gió, đường kính 358 mm, kẹp phanh 4 piston

Ngoại thất

Nội thất

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS