Thông số kĩ thuật của xe Porsche Taycan năm 2022

Các đời xe Porsche Taycan khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Điện
Dung tích động cơ
-
Hộp số
số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Wagon Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4963 - 4963
Chiều Rộng (mm) - 1966 - 1966
Chiều Cao (mm) - 1395 1379 - 1381
Chiều dài cơ sở (mm) - 2900 - 2900
Kích thước lốp/lazang - R20 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - Trước: 84 lít; Sau: 407 lít -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
-
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PSM)
Công suất cực đại (kW) - 350 -
Công suất cực đại (hp) - 530 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 640 -
Kiểu dáng động cơ - Động cơ điện - Động cơ điện
Vị trí đặt động cơ - Phía sau -
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 2 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 230 250 - 260
Loại pin - Lithium-ion - Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 407 -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - ~8 (AC 11 kW, 0-100%) - AC 11kW AC 11 kW
Thời gian sạc nhanh (h) - 22.5 phút, DC 270kW, 5-80% -
Công suất sạc tối đa (kW) - 270 (DC)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Xương đòn kép Tay đòn kép (Double Wishbone) - Độc lập xương đòn kép Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau - Đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) - Độc lập đa liên kết (Multi-link), treo khí nén thích ứng Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước - Đĩa Đĩa gang thông gió, đường kính 360 mm, kẹp phanh 6 piston - Đĩa thông gió, đĩa gốm tổng hợp PCCB (tùy chọn) Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB)
Phanh sau - Đĩa Đĩa gang thông gió, đường kính 358 mm, kẹp phanh 4 piston - Đĩa thông gió Phanh gốm carbon Porsche Ceramic Composite Brake (PCCB)
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình cong kỹ thuật số 16.8 inch
Vô lăng
-
Đa chức năng, bọc da, thể thao, sưởi
Ghế lái - Chỉnh điện đa hướng Thể thao thích ứng
Điều hòa - Tự động
Màn hình giải trí - 10.9 inch Cảm ứng 10.9 inch
Cửa kính - Chỉnh điện, cách âm cách nhiệt -
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -