Thông số kĩ thuật của xe Suzuki Ertiga năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ NC
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1462
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4395
Chiều Rộng (mm) 1735
Chiều Cao (mm) 1690
Chiều dài cơ sở (mm) 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2
Kích thước lốp/lazang 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1115 1130
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695 1710
Dung tích khoang hành lý (lít) 803
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
Công suất cực đại (kW) 77
Công suất cực đại (hp) 103
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400
Kiểu dáng động cơ K15B
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Tốc độ tối đa (km/h) 180 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.11 5.95
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.95 8.05
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.04 4.74
Loại cổng sạc 12V
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector
Cụm đèn sau LED LED với đèn chỉ dẫn
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, Chất liệu Urethane chỉnh gật gù 3 chấu, Chất liệu Bọc da
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu Điều chỉnh độ cao phía ghê lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu Điều chỉnh độ cao phía ghế lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Hàng ghế thứ 2 Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 2
Cửa kính Chỉnh điện Trước - Sau
Chuẩn kết nối Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✕︎