Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2004
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ AN40
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1998
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 8
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4555
Chiều Rộng (mm) 1770
Chiều Cao (mm) 1745
Chiều dài cơ sở (mm) 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/65 R15 205/65 R14 205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1530
Trọng lượng toàn tải (kg) 2170
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW) 100
Công suất cực đại (hp) 134
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng cột
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng 3 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD, Radio, AUX CD, Radio, AUX, MP3, iPod CD, Radio, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎