Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2013
Các đời xe Toyota Innova khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 1 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 | ||||
| Mã thế hệ | AN40 | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1998 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 8 | 7 | |||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | Crossover | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4585 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1760 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1750 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2750 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1510 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1510 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 176 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 205/65 R15 | 205/65 R14 (mâm sắt) | 205/65 R15 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1530 | 1550 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2130 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i | ||||
| Công suất cực đại (kW) | 100 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 134 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 182 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, dọc | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử | ||||
| Tỷ số nén động cơ | 9.8:1 | ||||
| Loại hộp số | MT | AT | |||
| Số lượng cấp số | 5 | 4 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 175 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.5 | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng | ||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên | ||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Halogen | ||||
| Cụm đèn sau | Halogen | ||||
| Ăng ten | Dạng cột | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Optitron | |||
| Vô lăng | Urethane | 3 chấu, bọc da | |||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40, trượt | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập phẳng | Gập 50:50 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 giàn lạnh độc lập | 1 giàn lạnh | 2 giàn lạnh độc lập | 1 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Hệ thống loa | 6 loa | 4 loa | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||||
| Chuẩn kết nối | CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB | CD, Radio, AUX | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | ||||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Camera | Không có | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✕︎ | - | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !