Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 2 1 2 1 2
Năm bắt đầu thế hệ 2004 2016 2004 2016 2004 2016
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 - 2015 -
Mã thế hệ AN40 AN140 AN40 AN140 AN40 AN140
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 8 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4585 4735 4585 4735 4585 4735
Chiều Rộng (mm) 1760 1830 1760 1830 1760 1830
Chiều Cao (mm) 1750 1795 1750 1795 1750 1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1510 1540 1510 1540 1510 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510 1540 1510 1540 1510 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176 178 176 178 176 178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang 205/65 R15 205/65R16 205/65 R15 (mâm sắt) 205/65 R15 205/65R16 205/65 R15 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1530 1700 1530 1550 1725 1550 1755
Trọng lượng toàn tải (kg) 2130 2330 2130 2370 2130 2330
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE 1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i 1TR-FE
Công suất cực đại (kW) 100 102 100 102 100 102
Công suất cực đại (hp) 134 136 134 136 134 136
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 182 183 182 183 182 183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, dọc Phía trước Phía trước, dọc - Phía trước, dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử EFI
Tỷ số nén động cơ 9.8:1 - 9.8:1 - 9.8:1 -
Loại hộp số MT Số sàn MT AT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số 5 4 6 4 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tốc độ tối đa (km/h) 175 - 175 - 175 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5 - 9.5 - 9.5 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 4 Euro 2 Euro 4 Euro 2 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo xuộn, thanh cân bằng Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn, tay đòn bên Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen LED Projector (chiếu gần), Halogen phản xạ đa chiều (chiếu xa), tự động bật/tắt,
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ thường Nỉ Da Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron Analog với màn hình hiển thị đa thông tin đơn sắc Optitron màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Analog màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane, 4 chấu, mạ bạc Urethane 3 chấu, bọc da Urethane, 4 chấu, mạ bạc 3 chấu, bọc da 4 chấu, bọc da, ốp gỗ, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng, ghế rời
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40, trượt Gập 60:40 Gập 60:40, trượt Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập phẳng Gập 50:50 sang hai bên Gập phẳng Gập 50:50 Gập 50:50 sang hai bên Gập 50:50 Gập 50:50 sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tự động Chỉnh tay tự động
Số vùng điều hòa 2 giàn lạnh độc lập 2 1 giàn lạnh 2 giàn lạnh độc lập 2 1 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Đầu DVD - Đầu DVD - DVD 7 inch, cảm ứng
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện (tự động 1 chạm và chống kẹt bên người lái) Chỉnh điện Chỉnh điện (tự động 1 chạm và chống kẹt bên người lái) Chỉnh điện Chỉnh điện tự động 1 chạm tất cả
Chuẩn kết nối CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB AUX, USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, USB CD, Radio, AUX AUX, USB CD, Radio, AUX AM/FM; MP3/WMA; AUX/USB/Bluetooth;Connect HDMI/Wifi
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 3 2 3 2 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Không có - Không có - Không có -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -