Thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 Thế hệ thứ 2 2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ AN140 - AN140 (AN140) AN140 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 8 7 8 7 8
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe - D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4735
Chiều Rộng (mm)
1830
Chiều Cao (mm)
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1530 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1530 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang 205/65R16 215/55R17 205/65R16 215/55R17 205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1700 1725 1755 1725 1755 1725
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2330 2360 2370 2330 2380 2340 2380
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1TR-FE - 1TR-FE -
Công suất cực đại (kW) 102 102/5600 102 102/5600
Công suất cực đại (hp) 136 76 136 76 136 76
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 - 5600 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ I - I - I -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử (EFI)
-
Loại hộp số Số sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ vận hành - ECO, POWER
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng liên kết 4 điểm Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống - Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten Dạng thường - Dạng thường -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ cao cấp Da Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog Màn hình TFT 4.2-inch Optitron, TFT 4.2 Inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu 3 chấu, Urethane 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu, bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ -
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
rời, Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có tựa tay Ghế băng, gập 60:40 Gập 60:40, có tựa tay 2 ghế riêng biệt (Captain Seats) có tựa tay Ghế băng, gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 sang hai bên gập 50:50 Gập 50:50 sang hai bên gập 50:50
Điều hòa Chỉnh tay, 2 dàn lạnh Chỉnh cơ, 2 dàn lạnh Tự động
Số vùng điều hòa
2
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch CD/MP3/WMA/USB/AUX - màn hình cảm ứng 7-inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 4 6 loa 6 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt các ghế
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, Bluetooth USB, AUX USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 3 7 3 7 6 5
Dây đai an toàn 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ -
✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi Lùi Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ -
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎