Thông số kĩ thuật của xe Toyota Land Cruiser năm 1999
Các đời xe Toyota Land Cruiser khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||||
| Dung tích động cơ | 4663 | 4477 | 4164 | |||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | số tay | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||||
| Số chỗ | 8 | 7 | 8 | 7 | ||
| Số cửa | 5 | |||||
| Kiểu dáng | SUV | |||||
| Hạng xe | - | |||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !