Thông số kĩ thuật của xe Toyota Wigo năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | A350 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1198 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback | |
| Hạng xe | A | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 3760 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1665 | |
| Chiều Cao (mm) | 1515 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 175/65R14 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Công suất cực đại (kW) | 65/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 87/6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 113/4500 | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | Biến thiên vô cấp kép | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 36 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.20 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.50 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.50 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | LED phản xạ đa hướng | |
| Cụm đèn sau | Bóng thường | |
| Ăng ten | Râu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50 | |
| Sạc không dây | ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✕︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | Không | |
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✕︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | ✕︎ | |
So sánh nhanh
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2025
-
So sánh với Kia Morning năm 2009
-
So sánh với Peugeot 107 năm 2007
-
So sánh với VinFast Fadil năm 2019
-
So sánh với Kia Morning năm 2024
-
So sánh với VinFast Minio Green năm 2025
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2026
-
So sánh với VinFast Minio Green năm 2026
-
So sánh với VinFast Fadil năm 2022
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2023

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !