Thông số kĩ thuật của xe Wuling Hongguang MiniEV năm 2026

Các đời xe Wuling Hongguang MiniEV khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2024
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - E110C
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 3 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe - Mini
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3256
Chiều Rộng (mm) - 1510
Chiều Cao (mm) - 1578
Chiều dài cơ sở (mm) - 2190
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Tốc độ tối đa (km/h) - 100
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - 205 300
Loại cổng sạc - CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - 3h30p
Thời gian sạc nhanh (h) - 35p (30 - 80%)
An toàn/An ninh
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Camera - Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎