Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Honda Accord năm 2007 Phiên bản 2.0 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
Năm bắt đầu thế hệ
2002
Năm kết thúc thế hệ
2008
Mã thế hệ
CL7
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4665
Chiều Rộng (mm)
1760
Chiều Cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K20A
Công suất cực đại (kW)
114
Công suất cực đại (hp)
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI)
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình đa thông tin nhỏ
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng 60/40
Điều hòa
Tự động
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS