Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2024 Phiên bản Premium

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
DJ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4355
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
Dung tích khoang hành lý (lít)
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
81
Công suất cực đại (hp)
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED Projector, tự động bật/tắt, cân bằng góc chiếu tự động
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 4.6 inch
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, Mazda Connect
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay không dây, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎