Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2024 Phiên bản 4 E-Hybrid Executive

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
976 G3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2894
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5052
Chiều Rộng (mm)
1937
Chiều Cao (mm)
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
3100
Kích thước lốp/lazang
275/40ZR20 - 315/35ZR20
Trọng lượng bản thân (kg)
2325
Trọng lượng toàn tải (kg)
2805
Dung tích khoang hành lý (lít)
430 - 1385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
224
Công suất cực đại (hp)
304
Vòng tua tối đa (rpm)
6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1900 - 4800
Kiểu dáng động cơ
V6
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (DFI)
Loại tăng áp
Twin-turbo (Tăng áp kép)
Loại hộp số
PDK (Porsche Doppelkupplung)
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.2
Tốc độ tối đa (km/h)
280
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
1.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
Normal, Sport, Sport Plus, Individual (Tùy chọn Sport Chrono Package)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
190 (140 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
450
Công suất cực đại kết hợp (hp)
470 (346 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
650
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
96

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Xương đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Ma trận (Matrix LED) với PDLS Plus
Cụm đèn sau
LED với dải đèn liền mạch
Ăng ten
Vây cá mập tích hợp
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số cong 12.6 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da đa chức năng, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí
Hàng ghế thứ 2
Ghế ngồi riêng biệt
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng (Tiêu chuẩn), 4 vùng (Tùy chọn)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE hoặc Burmester (Tùy chọn)
Cửa kính
Có
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi, Camera 360 độ (Tùy chọn)
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
Hệ thống xe tự lái
✕︎