Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Porsche Panamera năm 2019 Phiên bản 4 Executive

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
971
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
Chiều Rộng (mm)
1937
Chiều Cao (mm)
1428
Chiều dài cơ sở (mm)
3100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Kích thước lốp/lazang
265/45ZR19 - 295/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
1935
Trọng lượng toàn tải (kg)
2470
Dung tích khoang hành lý (lít)
495 - 1483

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EA839 / MCX.TA
Công suất cực đại (kW)
243
Công suất cực đại (hp)
326
Vòng tua tối đa (rpm)
5400 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 4900
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ
11.2:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
Tốc độ tối đa (km/h)
262
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Porsche Dynamic Light System Plus
Cụm đèn sau
LED

Nội thất

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS