Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Camry năm 2005 Phiên bản 3.0V
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4805
Chiều Rộng
(mm)
1795
Chiều Cao
(mm)
1495
Chiều dài cơ sở
(mm)
2720
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
Công suất cực đại (kW)
157
Công suất cực đại
(hp)
210
Vòng tua tối đa
(rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
289
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
V6
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
4
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
70
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Nội thất
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Cửa kính
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !