Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Toyota Yaris năm 2007 Phiên bản 1.0 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
998
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3785
Chiều Rộng (mm)
1695
Chiều Cao (mm)
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2460
Kích thước lốp/lazang
165/70 R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1KR-FE
Công suất cực đại (kW)
51
Công suất cực đại (hp)
69
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
93
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Trước, nằm ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm (EFI/VVT-i)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Dạng thanh xoắn (Torsion beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio/CD cơ bản
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS