So sánh xe BMW X5 2023 vs Ford Explorer 2016

BMW X5 2023

×

Ford Explorer 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 4, 4 thứ 4 4 thứ 4 4 5 - 2016 5 - 2016 5 - 2016
Năm bắt đầu thế hệ 2023, 2018 2023 2018 2023 2018 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2019 2019 2019
Mã thế hệ G05 - G05 - G05 U502 U502 U502
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Mỹ Mỹ Mỹ
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2998 2998 2998 2998 2998 3497, 2261 3497 2261
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5, 7 5 5 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E - E - E E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4922 4922 4922 4922 4922 5037 5037 5037
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 2004 2004 2005 2005 2005
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1745 1813 1813 1813
Chiều dài cơ sở (mm) 2975 2975 2975 2975 2975 2866 2866 2866
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1680 - 1680 - 1680 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1698 - 1698 - 1698 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 - 214 - 214 - - -
Kích thước lốp/lazang 20 inch, 275/45R20; 305/40R20 20 inch 275/45R20; 305/40R20 - 275/45R20; 305/40R20 255/50R20 255/50R20 255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2135, 2165 2135 2165 2135 2165 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3110 - 3110 - 3110 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - 650 (1870 khi gập ghế) - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid B58 B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid 3.5L EcoBoost V6, 2.3L Ecoboost GTDi I4 3.5L EcoBoost V6 2.3L Ecoboost GTDi I4
Công suất cực đại (kW) 280 - 280 - 280 272, 201 272 201
Công suất cực đại (hp) 340, 381 340 381 340 381 365, 273 365 273
Vòng tua tối đa (rpm) 5.500 – 6.500, 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5.500 – 6.500 5200-6250 5500 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450, 540 450 540 450 540 475, 420 475 420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 – 5200, 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 1500 – 5200 1850-5000 3500, 3000 3500 3000
Kiểu dáng động cơ I6 (6 xy-lanh thẳng hàng), I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I I6 (6 xy-lanh thẳng hàng) I Chữ V Chữ V -
Số lượng xy lanh 6 6 6 6 6 6 6 -
Vị trí đặt động cơ Đặt trước - Đặt trước - Đặt trước Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp
Loại tăng áp TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) - TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi) Twin-turbo, Turbo Twin-turbo Turbo
Loại hộp số Tự động, AT Tự động AT Tự động AT Tự động Shift, Tự động Tự động Shift Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 83 - 83 - 83 70 70 70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 243, 250 243 250 243 250 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.9 - 8.9 - 8.9 13.07 13.07 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 14.7 14.7 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 10.7 10.7 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d - Euro 6d - Euro 6d - - -
Chế độ vận hành ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - ECO PRO, COMFORT, SPORT - - -
Loại Hybrid Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Khí nén - Khí nén - Khí nén MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Khí nén - Khí nén - Khí nén Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED - LED - LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED - LED - LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập - Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa hít ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vernasca cao cấp, Da Sensafin, Da Merino Vernasca cao cấp Da Sensafin Vernasca cao cấp Da Merino Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa Full LCD, với thiết kế 2 đồng hồ analog 2 bên cùng màn hình đa thông tin chính giữa -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Vô lăng M bọc da, Vô lăng thể thao bọc da - Vô lăng M bọc da - Vô lăng thể thao bọc da Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng, Bọc da Bọc da + ốp gỗ, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng Bọc da, có sưởi, chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế - Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 - - -
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Không có - Không có - Không có Gập điện Gập điện Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 4 vùng - 2 vùng - 4 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic - Toàn cảnh Panoramic 2 cửa đơn, Toàn cảnh panorama 2 cửa đơn Toàn cảnh panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch, Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch Màn hình cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng 14.9 inch TFT Cảm ứng 8 inch, TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau TFT Cảm ứng 8 inch TFT Cảm ứng 8 inch + Màn hình hàng ghế sau
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống loa 10 loa Hifi, 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W 10 loa Hifi 16 loa Harman Kardon, công suất 464W Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase, 12 loa cao cấp Sony 500W với công nghệ Live Acoustics và Clear Phase 12 loa cao cấp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 - Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3 AM/FM/DVD/MP3/Ipod/USB/Bluetooth/SYNC3

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 - 6 7 - 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera 360 độ, Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 180 độ phía trước + Cam lùi - 180 độ phía trước + Cam lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -