So sánh xe Ford EcoSport 2015 vs Toyota Yaris Cross 2025

Ford EcoSport 2015

×

Toyota Yaris Cross 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - - 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2015 - - 2015 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2017 - - 2017 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B - - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4241 4241 4241 4241 4310 4310 4310
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1658 1658 1658 1658 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2519 2519 2519 2519 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1519 1519 1519 1519 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1518 1518 1518 1518 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/55 R18 215/55 R18 215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1175, 1285 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1575, 1705 1575 1705
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 471, 466 471 466

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Duratec Ti-VCT 1.5L Duratec Ti-VCT 1.5L Duratec Ti-VCT 1.5L Duratec Ti-VCT 1.5L 2NR-VE, 2NR-VEX 2NR-VE 2NR-VEX
Công suất cực đại (kW) 82/6300 82/6300 82/6300 82/6300 78, 67 78 67
Công suất cực đại (hp) 110 110 110 110 105, 90 105 90
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 6000, 5500 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 140 140 140 138, 121 138 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 4400 4200, 4000-4800 4200 4000-4800
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Tự động D-CVT, CVT D-CVT CVT
Số lượng cấp số 5, 6 5 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 42, 36 42 36
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.95, 3.8 5.95 3.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 7.41, 3.56 7.41 3.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.1, 3.93 5.1 3.93
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power
Loại Hybrid - - - - HEV - HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 79 - 79
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 141 - 141

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Chỉnh điện - - Chỉnh điện Không có, Panorama Không có Panorama
Màn hình giải trí CD, Radio, USB, AUX CD, Radio, USB, AUX CD, Radio, USB, AUX CD, Radio, USB, AUX Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6, 6 loa cao cấp 6 6 loa cao cấp
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX USB, AUX USB, AUX USB, AUX Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 7 2 2 7 6 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera 360 Camera 360 Camera 360
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎