So sánh xe Ford Explorer 2020 vs Toyota Prado 2016

Ford Explorer 2020

×

Toyota Prado 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 4 - 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2009 - 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - - - 2023 - 2023 -
Mã thế hệ U625 U625 U625 LC150 - LC150 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Nhật Bản - Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2967, 2261 2967 2261 2694, 2755 2694 2694 2755
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E - E -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5049 5049 5049 4780 - 4780 -
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 1885 - 1885 -
Chiều Cao (mm) 1778 1778 1778 1845 - 1845 -
Chiều dài cơ sở (mm) 3025 3025 3025 2790 - 2790 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1585 - 1585 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1585 - 1585 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 215 - 215 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.8 - 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 275/45R21, 255/55R20 275/45R21 255/55R20 265/60 R18 - 265/60 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 2145 - 2145 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2850 - 2850 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 560 - 2486 560 - 2486 560 - 2486 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6, 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 2TR-FE - 2TR-FE -
Công suất cực đại (kW) 298, 221.5 298 221.5 120 - 120 -
Công suất cực đại (hp) 400, 301.2 400 301.2 164 - 164 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5200 - 5200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 562, 431.5 562 431.5 246 - 246 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2500 3500 2500 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng I - I -
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử -
Loại tăng áp Twin Turbocharged tăng áp kép, Turbocharged tăng áp cuộn kép Twin Turbocharged tăng áp kép Turbocharged tăng áp cuộn kép - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động AT - AT -
Số lượng cấp số 10 10 10 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.7 72.7 72.7 87 - 87 -
Tốc độ tối đa (km/h) 230 230 - 160 - 160 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 11.4 - 11.4 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 - Euro 4 -
Chế độ vận hành Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED - LED -
Cụm đèn sau LED LED LED LED - LED -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da - Da -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi 4 chấu, bọc da - 4 chấu, bọc da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng - Chỉnh điện 10 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh điện 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm - Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện Gập điện Gập phẳng điện 50:50 - Gập phẳng điện 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 2 2 3 vùng - 3 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10, 1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau, Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau 8 inch - 8 inch -
Hệ thống loa 14 loa B&O 980W, 12 loa B&O 14 loa B&O 980W 12 loa B&O 9 loa - 9 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX - DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX -

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 7 - 7 -
Dây đai an toàn - - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Camera 360 360 360 Camera lùi - Camera lùi -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -